LIR là gì?
LIR là ký hiệu quốc tế dùng cho dòng pin cúc áo (button cell) sạc lại được, sử dụng công nghệ Lithium-Ion. Khác với pin cúc áo dùng một lần (như CR2032, CR1220 – công nghệ Lithium Manganese Dioxide, không sạc lại được), pin LIR có thể nạp – xả hàng trăm chu kỳ, giúp tiết kiệm chi phí và giảm rác thải pin trong các thiết bị nhỏ gọn.
Về mặt ký hiệu, mã pin LIR thường gồm 4 chữ số thể hiện kích thước vật lý theo chuẩn quốc tế:
- 2 chữ số đầu: đường kính viên pin (mm)
- 2 chữ số sau: độ dày viên pin (mm, tính theo 1/10)
Ví dụ: LIR2032 = đường kính 20mm, độ dày 3,2mm. LIR1220 = đường kính 12mm, độ dày 2,0mm.
Đặc điểm kỹ thuật chung
- Điện áp danh định: 3,6V (một số nơi ghi 3,7V tùy nhà sản xuất – bản chất là cùng công nghệ Li-ion)
- Điện áp sạc đầy: khoảng 4,2V
- Dung lượng: từ vài chục đến vài trăm mAh, tùy kích thước viên pin
- Số chu kỳ sạc: thường 300–500 chu kỳ trở lên
- Hình dạng: dạng cúc áo (coin cell), có thể có thêm dây dẫn, jack cắm hoặc chân hàn tùy nhu cầu lắp ráp
Ứng dụng phổ biến
Nhờ kích thước siêu nhỏ gọn và khả năng sạc lại, pin LIR được dùng rộng rãi trong:
- Tai nghe không dây, tai nghe Bluetooth (true wireless earbuds)
- Máy trợ thính
- Đồng hồ thông minh, thiết bị đeo (wearable)
- Đồ chơi điện tử, thiết bị điều khiển từ xa mini
- Các module điện tử cần nguồn dự phòng nhỏ, có thể sạc lại nhiều lần
So sánh các mã pin LIR đang có tại Pin Hà Nội
Dưới đây là bảng so sánh các mã pin sạc cúc áo LIR hiện có trong danh mục Pin sạc cúc áo của Pin Hà Nội (pinhanoi.com).
| Mã pin | Điện thế | Dung lượng (tham khảo) | Kích thước (Ø×dày) | Trọng lượng (tham khảo) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| LIR840 | 3.6V | ~10 mAh | 8.0 × 4.0 mm | ~0.6 g | Tùy chọn gắn dây |
| LIR940 | 3.6V | ~15 mAh | 9.0 × 4.0 mm | ~0.8 g | Tùy chọn gắn dây |
| LIR1025 | 3.6V | ~15 mAh | 10.0 × 2.5 mm | ~0.6 g | Pin trần |
| LIR1040 | 3.6V | ~30 mAh | 10.0 × 4.0 mm | ~0.9 g | Tùy chọn gắn dây |
| LIR1045 | 3.6V | ~40 mAh | 10.0 × 4.5 mm | ~1.05 g | Tùy chọn gắn dây |
| LIR1054 | 3.6V | ~50 mAh | 10.0 × 5.4 mm | ~1.3 g | Tùy chọn gắn dây |
| LIR1140 | 3.6V | ~35 mAh | 11.0 × 4.0 mm | ~1.1 g | Tùy chọn gắn dây |
| LIR1154 | 3.6V | ~55 mAh | 11.0 × 5.4 mm | ~1.5 g | Tùy chọn gắn dây |
| LIR1220 | 3.6V | ~15–20 mAh | 12.0 × 2.0 mm | ~0.7 g | Pin trần |
| LIR1240 | 3.6V | ~40 mAh | 12.0 × 4.0 mm | ~1.35 g | Tùy chọn gắn dây |
| LIR1254 | 3.6V | ~60 mAh | 12.0 × 5.4 mm | ~1.8 g | Tùy chọn gắn dây |
| LIR1454 | 3.6V | ~80 mAh | 14.0 × 5.4 mm | ~2.5 g | Tùy chọn gắn dây |
| LIR1620 | 3.6V | ~30 mAh | 16.0 × 2.0 mm | ~1.2 g | Pin trần |
| LIR1632 | 3.6V | ~65 mAh | 16.0 × 3.2 mm | ~1.9 g | Pin trần |
| LIR1654 | 3.6V | ~120 mAh | 16.0 × 5.4 mm | ~3.2 g | Tùy chọn gắn dây |
| LIR2016 | 3.6V | 25 mAh ✓ | 20.0 × 1.6 mm | ~1.5 g | Pin trần |
| LIR2025 | 3.6V | ~50 mAh | 20.0 × 2.5 mm | ~2.3 g | Pin trần |
| LIR2032 | 3.6V | 40 mAh ✓ | 20.0 × 3.2 mm | 3.0 g ✓ | Có bản pin trần và bản hàn chân |
| LIR2430 | 3.6V | ~100 mAh | 24.5 × 3.0 mm | ~4.0 g | Pin trần |
| LIR2450 | 3.6V | ~180 mAh | 24.5 × 5.0 mm | ~6.8 g | Tùy chọn gắn dây |
| LIR2477 | 3.6V | ~300 mAh | 24.5 × 7.7 mm | ~10.4 g | Pin trần |
✓ = số liệu được xác nhận trực tiếp từ nội dung Pin Hà Nội. Giá bán và tình trạng hàng thay đổi theo thời điểm — xem giá mới nhất tại từng link sản phẩm hoặc liên hệ Zalo/hotline 0827788333.
Lưu ý khi chọn mua pin LIR
- Đo đúng kích thước viên pin cũ (đường kính và độ dày) trước khi đặt hàng, vì các mã pin LIR rất gần nhau về kích thước (ví dụ LIR2016 và LIR2032 chỉ khác độ dày).
- Kiểm tra chân kết nối: một số thiết bị cần pin có sẵn dây, jack cắm hoặc chân hàn thay vì pin trần – nên chọn đúng biến thể để không phải hàn/độ chế thêm.
- Không thay thế bằng pin CR cùng kích thước: pin CR (Lithium Manganese) không sạc lại được và có thể gây nguy hiểm nếu đưa vào mạch sạc dành cho pin LIR.
- Ưu tiên mua đúng mã thay vì mã tương đương từ nhiều nguồn khác nhau, để đảm bảo dung lượng và tuổi thọ chu kỳ sạc ổn định.

